Giá
Diện tích
Hướng -- Chọn -- Kxđ Đông Tây Nam Bắc Đông nam Tây bắc Tây nam Đông bắc
Phường mới -- Chọn -- Phường khác BT - Gia Định (1, 2, 3, 7, 15, 17) BT - Bình Thạnh (12, 14, 24, 26) BT - Bình Lợi Trung (5, 6, 11, 13) BT - Thạnh Mỹ Tây (19, 22, 21, 25) BT - Bình Quới (27, 28) PN - Đức Nhuận (3, 4, 5, 9) PN - Cầu Kiệu (1, 2, 7, "1/2 15", P17) PN - Phú Nhuận (8, 10, 11, 12, 13, 14, "1/2 15") Q1 - Sài Gòn (BN, 1/2 ĐK, "1/2 NTB") Q1 - Tân Định (TĐ, 1/2 ĐK) Q1 - Bến Thành (BT, PNL, "1/2 CÔL", "1/2 NTB") Q1 - Cầu Ông Lãnh (NCT, CK, CG, "1/2 CÔL") Q3 - Bàn Cờ (1, 2, 3, 5, "1/2 P4") Q3 - Xuân Hòa (VTS, 6, 7, 8, "1/2 P4") Q3 - Nhiêu Lộc (9, 10, 11, 12, 13, 14) Q5 - Chợ Quán (1, 2, 4) Q5 - An Đông (5, 7, 9) Q5 - Chợ Lớn (11, 12, 13, 14) Q10 - Diên Hồng (5, 6, 7, 8, "1/2 P14") Q10 - Vườn Lài (1, 2, 4, 9, 10) Q10 - Hòa Hưng (12, 13, 15, "1/2 P14") TB - Tân Sơn Hòa (1, 2, 3) TB - Tân Sơn Nhất (4, 5, 7) TB - Tân Hòa (6, 8, 9) TB - Bảy Hiền (10, 11, 12) TB - Tân Bình (13, 14, "1/2 P15") TB - Tân Sơn ("1/2 P15") GV - Hạnh Thông (1, 3, 4, 7) GV - An Nhơn (5, 6) GV - Gò Vấp (10, 17) GV - An Hội Đông (13, 15, 16) GV - Thông Tây Hội (8, 9, 11) GV - An Hội Tây (12, 14)